HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của liên lạc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[liən˧˧ laːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Truyền tin cho nhau để giữ mối liên hệ.

Từ tương đương

Ví dụ

Con tàu vũ trụ liên lạc thường xuyên với Trái Đất.”
“Liên lạc bằng điện thoại.”
“Địa điểm liên lạc.”
“Đứt liên lạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liên lạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free