HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của liệt | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[liət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nói toàn thân thể hoặc một phần bị bại không cử động được.
  2. Nói máy móc không chạy nữa.
  3. Kém, tồi, trái với ưu (cũ).

Từ tương đương

العربية مشلول مفلوج
Bosanski uzet uzet узет
Čeština zkoprnělý
English paralyzed
Español tullido
Français paralytique
Hrvatski uzet uzet узет
Bahasa Indonesia lumpuh petut
Polski zdrętwiały
Српски uzet uzet узет
Tiếng Việt tê liệt

Ví dụ

“Liệt chân.”
“Ô tô liệt rồi.”
“Bài văn kém quá, bị xếp vào hạng liệt.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free