Nghĩa của liệt | Babel Free
[liət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Nói toàn thân thể hoặc một phần bị bại không cử động được.
- Nói máy móc không chạy nữa.
- Kém, tồi, trái với ưu (cũ).
Từ tương đương
Čeština
zkoprnělý
English
paralyzed
Español
tullido
Français
paralytique
Polski
zdrętwiały
Tiếng Việt
tê liệt
Ví dụ
“Liệt chân.”
“Ô tô liệt rồi.”
“Bài văn kém quá, bị xếp vào hạng liệt.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free