Nghĩa của liên luỵ | Babel Free
[liən˧˧ lwi˧˨ʔ]Từ tương đương
Ελληνικά
ενοχοποιώ
English
implicate
Español
complicar
Galego
implicar
Bahasa Indonesia
babit
日本語
拕
한국어
업다
Nederlands
verstrikken
Polski
implikować
mieszać
przyplątać
przyplątywać
wkopać
wkopywać
wmieszać
wplątywać
zaimplikować
zamieszać
Українська
вплутувати
Ví dụ
“Khưu Xử Cơ ơi Khưu Xử Cơ, hai người bạn này là dòng dõi trung nghĩa, có lòng tốt mời ngươi uống rượu, ngươi lại làm họ bị liên lụy tan nhà nát cửa.”
Qiū Chǔjī! Qiū Chǔjī! These two friends were of loyal lineage and so goodhearted as to invite you to share rice wine; you had them involved in your troubles and caused the destruction of their possessions.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free