HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của liên luỵ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[liən˧˧ lwi˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. to involve in trouble, to implicate
  2. Traditional tone placement spelling of liên luỵ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Khưu Xử Cơ ơi Khưu Xử Cơ, hai người bạn này là dòng dõi trung nghĩa, có lòng tốt mời ngươi uống rượu, ngươi lại làm họ bị liên lụy tan nhà nát cửa.”

Qiū Chǔjī! Qiū Chǔjī! These two friends were of loyal lineage and so goodhearted as to invite you to share rice wine; you had them involved in your troubles and caused the destruction of their possessions.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liên luỵ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free