HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của liếm láp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[liəm˧˦ laːp̚˧˦]

Định nghĩa

Liếm nói chung, với ý chê bai.

Ví dụ

“Mèo mẹ liếm láp bầy con.”

Mother cat grooms her children by licking them clean.

“liếm láp vết thương”

to lick one's wounds

“Ăn bánh xong còn liếm láp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liếm láp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free