Nghĩa của liếm láp | Babel Free
[liəm˧˦ laːp̚˧˦]Ví dụ
“Mèo mẹ liếm láp bầy con.”
Mother cat grooms her children by licking them clean.
“liếm láp vết thương”
to lick one's wounds
“Ăn bánh xong còn liếm láp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free