Nghĩa của li thân | Babel Free
[li˧˧ tʰən˧˧]Định nghĩa
Không còn chung sống cũng như tình cảm với nhau nữa (hoặc còn nhưng không còn như trước), nhưng vẫn là vợ chồng hợp pháp trên giấy tờ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free