HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of li thân | Babel Free

Verb CEFR B2
/[li˧˧ tʰən˧˧]/

Định nghĩa

Không còn chung sống cũng như tình cảm với nhau nữa (hoặc còn nhưng không còn như trước), nhưng vẫn là vợ chồng hợp pháp trên giấy tờ.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See li thân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course