HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của li thân | Babel Free

Động từ CEFR B2
[li˧˧ tʰən˧˧]

Định nghĩa

Không còn chung sống cũng như tình cảm với nhau nữa (hoặc còn nhưng không còn như trước), nhưng vẫn là vợ chồng hợp pháp trên giấy tờ.

Từ tương đương

Deutsch lösen
Italiano disunire
Kurdî part
Latina dissocio
Português separar
Українська відділити відділяти

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem li thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free