Nghĩa của lì xì | Babel Free
[li˨˩ si˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Español
sobre rojo
Bahasa Indonesia
angpau
한국어
세뱃돈
Bahasa Melayu
angpau
မြန်မာဘာသာ
အန်ပေါင်း
Nederlands
hongbao
Português
envelope vermelho
Русский
кра́сный конве́рт
Tagalog
ampaw
Tiếng Việt
bao lì xì
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free