HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lì xì | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[li˨˩ si˨˩]

Định nghĩa

  1. Chiếc phong bì nhỏ có trang trí màu vàng son rực rỡ để mừng tuổi trẻ em.
  2. Tiền được tặng trong phong bì này.

Từ tương đương

Español sobre rojo
Bahasa Indonesia angpau
日本語 お年玉 祝儀袋
한국어 세뱃돈
Bahasa Melayu angpau
မြန်မာဘာသာ အန်ပေါင်း
Nederlands hongbao
Português envelope vermelho
Tagalog ampaw
Tiếng Việt bao lì xì

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lì xì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free