HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lì xì

Danh từ CEFR B2
[li˨˩ si˨˩]

Định nghĩa

  1. Chiếc phong bì nhỏ có trang trí màu vàng son rực rỡ để mừng tuổi trẻ em.
  2. Tiền được tặng trong phong bì này.

Từ tương đương

13 more languages
Bahasa Indonesiaangpau
ភាសាខ្មែរតេកអៀអាំងប៉ាវ
한국어세뱃돈
Bahasa Melayuangpau
မြန်မာအန်ပေါင်း
Nederlandshongbao
Tagalogampaw
Tiếng Việtbao lì xì

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lì xì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free