HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Li-băng

Danh từ CEFR B1
[li˧˧ ʔɓaŋ˧˧]

Định nghĩa

Lebanon (a country in West Asia in the Middle East)

Từ tương đương

EnglishLebanon

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Li-băng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free