HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lịch | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[lïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. tài liệu có ngày tháng
  2. hệ thống để đặt tên cho các chu kỳ thời gian, thông thường là theo các ngày

Từ tương đương

Ví dụ

“lịch học/làm việc”

a learning/work schedule

“Con lươn, con lịch, con chình; Ba con dưới nước cái mình trơn u.”

The spiny eel, the snake-eel, the freshwater eel; All three dwell underwater and are smooth-bodied

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free