Nghĩa của lịch | Babel Free
[lïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Español
calendario
Italiano
calendario
日本語
曆
Português
calendário
Türkçe
takvim
Українська
календарний
中文
行事曆
ZH-TW
行事曆
Ví dụ
“lịch học/làm việc”
a learning/work schedule
“Con lươn, con lịch, con chình; Ba con dưới nước cái mình trơn u.”
The spiny eel, the snake-eel, the freshwater eel; All three dwell underwater and are smooth-bodied
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free