HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Li-bi

Danh từ CEFR B1
[li˧˧ ʔɓi˧˧]

Định nghĩa

Libya (a country in North Africa)

Từ tương đương

EnglishLibya
Españollibia
FrançaisLibye
50 more languages
AfrikaansLibië
አማርኛሊቢያ
العربيةلوبياليبيا
Azərbaycan diliLiviya
БългарскиЛибия
বাংলালিবিয়া
CatalàLíbia
ČeštinaLibye
DanskLibyen
DeutschLibyen
ΕλληνικάΛιβύη
EsperantoLibio
EestiLiibüa
SuomiLibya
GalegoLibia
עבריתלוב
हिन्दीलीबिया
MagyarLíbia
ՀայերենԼիբիա
Bahasa IndonesiaLibya
ÍslenskaLíbía
ItalianoLibia
日本語リビア
ქართულილიბია
Қазақ тіліЛибия
ភាសាខ្មែរលីប៊ី
한국어리비아
KurdîLîbya
LietuviųLibija
LatviešuLībija
МакедонскиЛибија
Bahasa MelayuLibya
မြန်မာလစ်ဗျား
NederlandsLibië
PolskiLibia
PortuguêsLíbia
РусскийЛивия
SlovenščinaLibija
СрпскиLibijaЛибија
SvenskaLibyen
KiswahiliLibya
తెలుగులిబియా
TagalogLibya
TürkçeLibya
ئۇيغۇرچەلىۋىيە
УкраїнськаЛівія
O'zbekchaLiviya

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Li-bi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free