HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Li-tuy-a-ni | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[li˧˧ twi˧˧ ʔaː˧˧ ni˧˧]

Định nghĩa

Lithuania

archaic

Từ tương đương

English Lithuania

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Li-tuy-a-ni được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free