Nghĩa của tui | Babel Free
[tuj˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Tụi chúng tôi.”
“Tụi mình.”
“Tụi lưu manh.”
“Tụi chỉ.”
“Tụi cườm.”
“Túi áo.”
“Thọc tay vào túi.”
“Cháy túi.”
“Túi thuốc.”
“Xách túi đi làm.”
“Túi gạo.”
“Túi tham không đáy.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free