HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tui | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[tuj˧˦]

Định nghĩa

  1. Bọn nhiều người (thtục).
  2. Bộ phận may liền vào áo hay quần, dùng để đựng vật nhỏ đem theo người.
  3. Bọn người xấu.
  4. Đồ đựng bằng vải hoặc da, thường có quai xách.
  5. Như tua

Từ tương đương

العربية حويصلة
Български кухина́
English band crew I pocket Vesicle
Español vesícula
Français ampoule vésicule
Galego vesícula
עברית שלפוחית
Italiano vescicola
日本語 小胞 気孔
Kurdî band î î
Polski pęcherzyk
Português vesícula
Türkçe vezikül
Українська міхур пухир
Tiếng Việt bông túi tiết

Ví dụ

“Tụi chúng tôi.”
“Tụi mình.”
“Tụi lưu manh.”
“Tụi chỉ.”
“Tụi cườm.”
“Túi áo.”
“Thọc tay vào túi.”
“Cháy túi.”
“Túi thuốc.”
“Xách túi đi làm.”
“Túi gạo.”
“Túi tham không đáy.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tui được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free