HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của túi tiết | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tuj˧˦ tiət̚˧˦]

Định nghĩa

vesicle

Từ tương đương

العربية حويصلة
Български кухина́
English Vesicle
Español vesícula
Français ampoule vésicule
Galego vesícula
עברית שלפוחית
Italiano vescicola
日本語 小胞 気孔
Polski pęcherzyk
Português vesícula
Türkçe vezikül
Українська міхур пухир
Tiếng Việt bông tui

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem túi tiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free