Nghĩa của tum | Babel Free
[tum˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Splash
Ví dụ
“Con chim đậu giữa tùm lá.”
“Túm lúa.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free