HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tum | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[tum˧˧]

Định nghĩa

  1. . Đám cành lá hay cây nhỏ liền sát vào nhau thành một khối.
  2. Một mớ những vật dài nằm trong bàn tay.
  3. Vòng ở giữa bánh xe để tra trục vào.

Từ tương đương

English Splash

Ví dụ

“Con chim đậu giữa tùm lá.”
“Túm lúa.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tum được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free