Nghĩa của tùng bách | Babel Free
tṳŋ˨˩ ɓajk˧˥Định nghĩa
. Các cây thuộc loài thông (nói khái quát); thường dùng để ví lòng kiên trinh.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free