HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tùng cúc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʊwŋ͡m˨˩ kʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

the literati or gentlemen's spirit

literary, obsolete

Ví dụ

“枌榆了鳥傷圭𪧘 松菊逋持汝役恒”

The Siberian elm loved its hometown incessantly, The pine tree and the chrysanthemum nurtured and kept everyday things as they were.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tùng cúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free