HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tung hứng

Danh từ CEFR B2
[tʊwŋ͡m˧˧ hɨŋ˧˦]

Định nghĩa

Ngẩn người ra vì một nỗi buồn, một sự thất vọng đột ngột.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“Chắc mẩm đỗ, không thấy tên mình đâm ra tưng hửng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tung hứng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free