HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tùng Lâm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tṳŋ˨˩ ləm˧˧

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.
  2. (lỗi thời, văn chương) Rừng rậm; thường dùng để chỉ nơi tu hành đạo Phật.

Từ tương đương

中文 丛林 叢林
ZH-TW 叢林

Ví dụ

“"Gập ghềnh nhỡ bước thuyền quyên, Đem thân bồ liễu nương miền tùng lâm." (PT)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tùng Lâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free