HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của túng sử | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tuŋ˧˥ sɨ̰˧˩˧

Định nghĩa

  1. (cổ) Chức quan phụ tá cho thái thú, quận trưởng.
  2. L. Giả dụ như thế.

Từ tương đương

中文 從事 從事
繁體中文 從事 從事

Ví dụ

“Túng sử không mua được sách thì phải chép.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem túng sử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free