Nghĩa của túi ngủ | Babel Free
[tuj˧˦ ŋu˧˩]Từ tương đương
العربية
حَقِيبَةُ النَّوْم
Català
sac de dormir
Cymraeg
sach gysgu
Dansk
sovepose
Deutsch
Schlafsack
Ελληνικά
υπνόσακος
English
sleeping bag
Esperanto
dormosako
Eesti
magamiskott
Français
sac de couchage
Gàidhlig
poca-cadail
עברית
שק שינה
Magyar
hálózsák
Հայերեն
քնապարկ
Íslenska
svefnpoki
Italiano
sacco a pelo
ქართული
საძილე ტომარა
ភាសាខ្មែរ
ថង់ដេក
ລາວ
ຖົງນອນ
Lietuvių
miegmaišis
Latviešu
guļammaiss
Nederlands
slaapzak
Polski
śpiwór
Română
sac de dormit
Svenska
sovsäck
ไทย
ถุงนอน
Türkçe
uyku tulumu
Українська
спа́льний мішо́к
中文
睡袋
繁體中文
睡袋
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free