HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

túi ngực

Danh từ CEFR B2
[tuj˧˦ ŋɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

breast implant; a prosthesis used to augment the size and shape of the breast

Từ tương đương

8 more languages

Ví dụ

“Cô ấy quyết định phẫu thuật đặt túi ngực để tự tin hơn.”

She decided to undergo surgery to get breast implants to feel more confident.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem túi ngực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free