túi ngực
Từ tương đương
8 more languages
Danskbrystimplantat
日本語乳房インプラント
Nederlandsborstimplantaat
Portuguêsimplante de mama
Русскийгрудно́й импланта́т
Svenskabröstimplantat
Ví dụ
“Cô ấy quyết định phẫu thuật đặt túi ngực để tự tin hơn.”
She decided to undergo surgery to get breast implants to feel more confident.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free