Nghĩa của túi nôn | Babel Free
[tuj˧˦ non˧˧]Từ tương đương
English
barf bag
Ví dụ
“Túi nôn (ói) là sản phẩm không thể thiếu...”
The barf bag is an indispensable product...
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free