túi khí
Định nghĩa
Từ tương đương
EnglishAirbag
23 more languages
Afrikaanslugsak
العربيةوِسَادَة هَوَائِيَّة
Catalàcoixí de seguretat
Češtinaairbag
فارسیکیسه هوا
Magyarlégzsák
Bahasa Indonesiakantung udara
Íslenskaloftpúði
日本語エアバッグ
ქართულიაირბალიში
한국어에어백
Polskipoduszka powietrzna
Românăpernă de aer
Русскийподу́шка безопа́сности
ไทยถุงลมนิรภัย
Türkçehava yastığı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free