Nghĩa của túi khí | Babel Free
tuj˧˥ xi˧˥Định nghĩa
Từ tương đương
Afrikaans
lugsak
العربية
وِسَادَة هَوَائِيَّة
Català
coixí de seguretat
Čeština
airbag
English
Airbag
فارسی
کیسه هوا
Magyar
légzsák
Bahasa Indonesia
kantung udara
Íslenska
loftpúði
日本語
エアバッグ
ქართული
აირბალიში
한국어
에어백
Polski
poduszka powietrzna
Română
pernă de aer
Русский
поду́шка безопа́сности
ไทย
ถุงลมนิรภัย
Türkçe
hava yastığı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free