HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của túi mật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tuj˧˦ mət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bọc chứa mật, hình quả trứng, nằm ở dưới gan.

Từ tương đương

العربية مرارة
English gall bladder
日本語 胆嚢

Ví dụ

“Có sỏi trong túi mật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem túi mật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free