Nghĩa của túi mật | Babel Free
[tuj˧˦ mət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Bọc chứa mật, hình quả trứng, nằm ở dưới gan.
Từ tương đương
Ví dụ
“Có sỏi trong túi mật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free