Meaning of hơi bị | Babel Free
/[həːj˧˧ ʔɓi˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Cách nói mang tính tiêu cực về tính chất của sự vật.
- Khá, mang tính tích cực.
Ví dụ
“Phim hơi bị hay đó!”
That movie/show is so-o-o good!
“Thằng đó hơi bị ngu.”
He's a friggin' idiot.
“Chiếc áo hơi bị rách.”
“Giọt rơi hơi bị trong veo”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.