hơi bị
Ví dụ
“Phim hơi bị hay đó!”
That movie/show is so-o-o good!
“Thằng đó hơi bị ngu.”
He's a friggin' idiot.
“Chiếc áo hơi bị rách.”
“Giọt rơi hơi bị trong veo”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free