HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hơi bị

Trạng từ CEFR B2
[həːj˧˧ ʔɓi˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cách nói mang tính tiêu cực về tính chất của sự vật.
  2. Khá, mang tính tích cực.

Ví dụ

Phim hơi bị hay đó!”

That movie/show is so-o-o good!

“Thằng đó hơi bị ngu.”

He's a friggin' idiot.

“Chiếc áo hơi bị rách.”
“Giọt rơi hơi bị trong veo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hơi bị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free