Nghĩa của hôm bữa | Babel Free
hom˧˧ ɓɨʔɨə˧˥Định nghĩa
Hôm kia.
Ví dụ
“Hôm bữa đi làm căn cước công dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free