HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hôm qua | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hom˧˧ kwaː˧˧]

Định nghĩa

yesterday

Từ tương đương

English yesterday

Ví dụ

“Hôm qua em tới trường, Mẹ dắt tay từng bước ớ ơ. Hôm nay mẹ lên nương, Một mình em đến lớp.”

Yesterday, as I was on my way to school Mom was holding my hand the whole time. Today, Mom goes to work on the terrace, I go to school on my own.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hôm qua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free