Nghĩa của hôm sau | Babel Free
hom˧˧ saw˧˧Định nghĩa
Ngày tiếp theo một ngày nào đó.
Từ tương đương
Català
endemà
Čeština
nazítří
Cymraeg
trannoeth
Ελληνικά
επομένη
Español
al día siguiente
עברית
לְמָחֳרָת
हिन्दी
कल
Magyar
másnap
Latina
postridie
Português
dia seguinte
Русский
на сле́дующий день
தமிழ்
மறுநாள்
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free