Meaning of hôn | Babel Free
/[hon˧˧]/Định nghĩa
- Từ đặt trước những danh từ chỉ những vật có hình tròn hoặc kết lại thành một khối gọn.
- Ba ba.
- Yếu tố tinh thần được coi là đối lập với thể xác.
- Cù lao nhỏ.
- Tư tưởng và tình cảm con người.
- núi giữa biển không có đất bằng nhiều.
Ví dụ
“hồn vía/phách”
hun and po; souls
“Má tôi bứt ba phải xa sông, nhưng chính bà cũng biết, những dòng nhớ vẫn tiếp tục chảy mãi trong hồn ông.”
My mother pulled him away from the rivier, but she herself also knew that yearning still ran through his soul.
“Hồn lìa xác.”
“Hồn xiêu phách lạc.”
“Khôn hồn.”
“Trông bức tranh rất có hồn.”
“Hòn ngọc.”
“Hòn bi.”
“Hòn đất.”
“Hòn gạch.”
“Hòn.”
Cấp độ CEFR
A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.