Nghĩa của hòn dái | Babel Free
hɔ̤n˨˩ zaːj˧˥Định nghĩa
. Tinh hoàn.
Từ tương đương
English
testicle
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free