HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hòn đảo

Danh từ CEFR B2
hɔ̤n˨˩ ɗa̰ːw˧˩˧

Định nghĩa

Khoảng đất nổi lên ở giữa sông giữa biển.

Từ tương đương

Españolisla
FrançaisîleIsland
14 more languages
BosanskiIsland
DeutschAdaEilandInselOSaar
Ελληνικάνησί
HrvatskiIsland
日本語
한국어
Nederlandseiland
Portuguêsilhailhar
Русскийостров
СрпскиIsland
Türkçeada

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hòn đảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free