Nghĩa của hôn ám | Babel Free
hon˧˧ aːm˧˥Định nghĩa
U mê, mờ tối.
Ví dụ
“Triều đình hôn ám.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free