Nghĩa của hôm nay | Babel Free
hom˧˧ na̤j˨˩Định nghĩa
Một ngày sắp tới đã được xác định.
Từ tương đương
English
today
Ví dụ
“Hôm này, lễ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free