hôm nọ
Định nghĩa
Một ngày trước đây không lâu.
Từ tương đương
Englishthe other day
23 more languages
Afrikaansnou die dag
Azərbaycan dilidünənləri
Češtinanedávno
Ελληνικάτις προάλλες
Íslenskaum daginn
Nederlandsonlangs
Norskher om dagen
Portuguêsesses dias
Svenskahäromdagen
Kiswahilijuzijuzi
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free