Nghĩa của hôm kìa | Babel Free
[hom˧˧ kiə˧˧]Định nghĩa
Ngày trước hôm kia.
Từ tương đương
Čeština
předpředevčírem
Ελληνικά
αντιπροχθές
Français
avant-avant-hier
Italiano
tre giorni fa
ქართული
გუშინწინისწინ
Lietuvių
užužvakar
Македонски
позавчера
Nederlands
eereergisteren
Polski
przedprzedwczoraj
Română
răsalaltăieri
Русский
позапозавчера
తెలుగు
అటుమొన్న
Tagalog
kamakatlo
Yorùbá
nijẹrin
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free