HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hoa Vi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ vi˧˧]

Định nghĩa

Huawei (a Chinese company producing smartphones and other telecommunication equipment)

Từ tương đương

Deutsch Huawei
English Huawei

Ví dụ

“Liệu Hoa Vi có thành công trong việc lách né được các biện pháp trừng phạt của Washington ?”

So will Huawei succeed at skirting Washington's punitive measures?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hoa Vi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free