hoá trị
Định nghĩa
-
Dạng viết khác của hóa trị. alt-of
- Tổng số liên kết hóa học của một nguyên tố trong phân tử của một chất hoặc hợp chất.
Từ tương đương
33 more languages
Gaeilgefiús
हिन्दीसंयोजकता
Magyarkemoterápia
Bahasa Indonesiakemoterapi
ქართულივალენტობა
Қазақ тіліваленттілік
ភាសាខ្មែរវ៉ាឡង់
Latinavalentia
Latviešuvērtība
Românăvalență
Slovenčinachemoterapia
Svenskavalens
Українськавалентність
اردوظرف
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free