Nghĩa của hoại thư | Babel Free
hwa̰ːʔj˨˩ tʰɨ˧˧Định nghĩa
Bị thối rữa một bộ phận trên cơ thể sống.
Ví dụ
“Một vết loét hoại thư.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free