HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lê dân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
le˧˧ zən˧˧

Định nghĩa

Những người dân thường. (nói tổng quát, mang hàm ý coi thường theo quan niệm cũ)

Từ tương đương

العربية مدني
Čeština civilní
English civilian Civilian
Français civil civil
Galego civil
עברית אזרחי
Italiano civile civile civili civili
Nederlands burger burgerlijk
Polski cywil cywilny
Русский цивильный
Српски civilni цивилни
Türkçe sivil
Українська цивільний
Tiếng Việt dân dụng lạc dân
中文 公務員
ZH-TW 公務員

Ví dụ

“Lê dân trăm họ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lê dân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free