Nghĩa của lạt lẽo | Babel Free
lat˧˥ lɛ̰w˧˩˧Định nghĩa
Chông chênh, không vững ở nơi cao.
Ví dụ
“Ngồi lắt lẻo trên ngọn cây.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free