Nghĩa của vội vã | Babel Free
[voj˧˨ʔ vaː˦ˀ˥]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
a corre-cuita
Čeština
uspěchaný
Cymraeg
ar frys
עברית
זריז
Bahasa Indonesia
buru-buru
Italiano
a stretto giro di posta
affrettato
affrettato
frettolosa
frettolose
frettolosi
frettoloso
precipitoso
Latviešu
ātrums
Nederlands
inderhaast
Polski
w dyrdy
Português
com pressa
Русский
наспех
Svenska
på stående fot
Українська
нашвидку
Ví dụ
“Bước chân vội vã.”
“Vội vã lên đường.”
“Quyết định vội vã.”
“Cân nhắc cho kĩ, không nên vội vã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free