vội vã
Định nghĩa
Từ tương đương
22 more languages
العربيةمستعجل
Catalàa corre-cuita
Češtinauspěchaný
Cymraegar frys
Galegoá présa
עבריתזריז
Bahasa Indonesiaburu-buru
Latviešuātrums
Nederlandsinderhaast
Polskiw dyrdy
Portuguêscom pressa
Русскийнаспех
Svenskapå stående fot
Українськанашвидку
Ví dụ
“Bước chân vội vã.”
“Vội vã lên đường.”
“Quyết định vội vã.”
“Cân nhắc cho kĩ, không nên vội vã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free