HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vội vã | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[voj˧˨ʔ vaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Tỏ ra rất vội, hết sức muốn tranh thủ thời gian cho kịp.
  2. Tỏ ra vội, không kịp có sự suy nghĩ, cân nhắc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bước chân vội vã.”
“Vội vã lên đường.”
“Quyết định vội vã.”
“Cân nhắc cho kĩ, không nên vội vã.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vội vã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free