HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vồn vã

Tính từ CEFR B2
[von˨˩ vaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Niềm nở, nhiệt tình với vẻ thân mật, ân cần trong tiếp đón, chuyện trò.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“Vồn vã chào hỏi.”
“Chuyện trò vồn vã.”
“Vồn vã mời chào khách hàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vồn vã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free