vồn vã
Định nghĩa
Niềm nở, nhiệt tình với vẻ thân mật, ân cần trong tiếp đón, chuyện trò.
Từ tương đương
Ví dụ
“Vồn vã chào hỏi.”
“Chuyện trò vồn vã.”
“Vồn vã mời chào khách hàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free