Nghĩa của đòn đá | Babel Free
ɗɔ̤n˨˩ ɗaː˧˥Định nghĩa
(Võ thuật) Đòn tấn công bằng chân.
Ví dụ
“Các đòn đá trong Taekwondo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free