Nghĩa của vòng vo | Babel Free
va̤wŋ˨˩ vɔ˧˧Định nghĩa
Ví dụ
“Làm nhiều việc quá vòng vo.”
“Vòng vo Tam quốc.”
“Phòng Tài chính kế toán làm việc rất vòng vo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free