HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vòng vo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
va̤wŋ˨˩ vɔ˧˧

Định nghĩa

  1. Có quá nhiều những việc, chi tiết bị thừa, không cần thiết, gây mất thời gian.
  2. Ý nói những lời nói quá dài dòng, mất thời gian, gây khó chịu.

Ví dụ

“Làm nhiều việc quá vòng vo.”
“Vòng vo Tam quốc.”
“Phòng Tài chính kế toán làm việc rất vòng vo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vòng vo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free