HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vũ phu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vu˦ˀ˥ fu˧˧]

Định nghĩa

Chỉ đàn ông dùng vũ lực với phụ nữ.

Ví dụ

“kẻ vũ phu”

abusive husband or father

“Nếu đàn ông đã có máu vũ phu, gia trưởng, nóng tính, dù cho vợ có phản ứng bằng hành động hay thái độ, họ sẽ vẫn lao tới, sử dụng vũ lực như thường.”
“Tôi viết ra đây kinh nghiệm của mình để những chị em có chồng thích thượng cẳng chân, hạ cẳng tay tham khảo. Bởi hàng ngày đọc báo mạng, tôi thấy nhiều chị gặp phải chồng vũ phu quá, cứ nóng lên là đánh vợ, rồi xin lỗi, rồi lại đánh, cứ như vậy hoài không bỏ được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vũ phu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free