HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vu

Động từ CEFR B1 Frequent
[vu˧˧]

Định nghĩa

Ham chuộng, mưu cầu.

Từ tương đương

13 more languages
العربيةشنعقدح
Bosanskivu
Ελληνικάλιβελογραφώ
Suomiherjata
Hrvatskivu
Italianodiffamare
한국어훼방하다
Portuguêslibelo
Српскиvu

Ví dụ

“vụ danh lợi”

to seek fame and wealth

“vụ thành tích”

to seek credit for achievements

“Vụ danh lợi.”
“Vụ thành tích.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free