HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bong | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[ʔɓawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Bế ẵm.
  2. Đùa vui bằng lời nói.
  3. Long ra, bóc ra từng mảng ở lớp ngoài.
  4. Búng cho quay tít.

Từ tương đương

Nederlands grappen grappen

Ví dụ

“Nói bông.”
“Sơn bong từng mảng.”
“Bọn trẻ chơi bong vụ.”
“Tay bồng tay bế.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free