HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bông lơn | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɓəwŋ˧˧ ləːn˧˧

Định nghĩa

Nói đùa một cách thiếu đứng đắn

Từ tương đương

Čeština legrace vtipkovat žert žertovat
Ελληνικά χαβαλές
English Jest jest jest
Español broma bromear chanza
日本語
Nederlands gekscheren grappen grappen schertsen
Türkçe saka
Tiếng Việt bông đùa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bông lơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free