Nghĩa của bóp bụng | Babel Free
ɓɔp˧˥ ɓṵʔŋ˨˩Định nghĩa
- Hết sức tằn tiện, dè sẻn trong việc ăn tiêu.
- Hết sức nhịn nhục, dằn lòng.
Ví dụ
“Bóp bụng để dành.”
“Bóp bụng mà chịu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free