HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bóp bụng | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɓɔp˧˥ ɓṵʔŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Hết sức tằn tiện, dè sẻn trong việc ăn tiêu.
  2. Hết sức nhịn nhục, dằn lòng.

Ví dụ

“Bóp bụng để dành.”
“Bóp bụng mà chịu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóp bụng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free