Nghĩa của bóp chẹt | Babel Free
[ʔɓɔp̚˧˦ t͡ɕɛt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Làm cho không thể tồn tại được, thường là bằng bạo lực.
Từ tương đương
العربية
قمع
Bosanski
kvasa
Deutsch
beeinträchtigen
niederschlagen
reprimieren
schädigen
trüben
unterdrücken
verdrängen
verhalten
zurückhalten
Suomi
heikentää
Gàidhlig
mùch
עברית
הדחיק
Hrvatski
kvasa
Polski
powstrzymywać
prześladować
szczerbić
tłumić
upośledzać
upośledzić
uśmierzać
uszkadzać
zdusić
zduszać
zgniatać
zgnieść
Português
reprimir
Русский
тушить
Српски
kvasa
Ví dụ
“Đàn áp hòng bóp chết phong trào cách mạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free