Nghĩa của bóp nghẹt | Babel Free
ɓɔp˧˥ ŋɛ̰ʔt˨˩Định nghĩa
Không để cho phát triển, nhằm dần dần thủ tiêu.
Ví dụ
“Bóp nghẹt các quyền dân chủ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free